"autoimmune" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh của chính mình. Thường dùng để mô tả các bệnh do hiện tượng này gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, khoa học, như 'bệnh tự miễn', 'rối loạn tự miễn'. Không dùng để miêu tả người, mà để nói về tình trạng hoặc phản ứng trong cơ thể.
Examples
Lupus is an autoimmune disease.
Lupus là một bệnh **tự miễn**.
Doctors study autoimmune disorders to find better treatments.
Các bác sĩ nghiên cứu các rối loạn **tự miễn** để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.
An autoimmune reaction can cause swelling and pain.
Phản ứng **tự miễn** có thể gây sưng và đau.
She was diagnosed with an autoimmune condition last year.
Cô ấy được chẩn đoán mắc một bệnh **tự miễn** vào năm ngoái.
Some people live with autoimmune problems for years before finding out the cause.
Một số người sống với các vấn đề **tự miễn** trong nhiều năm mà không biết nguyên nhân.
The exact cause of many autoimmune diseases is still unknown.
Nguyên nhân chính xác của nhiều bệnh **tự miễn** vẫn chưa được biết.