Type any word!

"authoritarian" in Vietnamese

độc đoán

Definition

Chỉ người hoặc tổ chức đòi hỏi tuân theo tuyệt đối, không cho phép tự do cá nhân, thường kiểm soát chặt chẽ bằng quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về chính quyền, phong cách lãnh đạo hoặc cha mẹ, thầy cô nghiêm khắc. Nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu tự do cá nhân. Không giống 'authoritative' (có uy tín, đáng tin cậy).

Examples

The teacher was very authoritarian in the classroom.

Giáo viên rất **độc đoán** trong lớp học.

Some countries have authoritarian governments.

Một số quốc gia có chính phủ **độc đoán**.

Her authoritarian father never let her go out alone.

Cha cô ấy rất **độc đoán**, không bao giờ cho cô đi ra ngoài một mình.

The company culture was so authoritarian that employees were afraid to speak up.

Văn hóa công ty quá **độc đoán** khiến nhân viên ngại lên tiếng.

I don’t like authoritarian leaders who don’t listen to their team.

Tôi không thích những nhà lãnh đạo **độc đoán** không lắng nghe đội của mình.

Growing up in an authoritarian household really shaped his personality.

Việc lớn lên trong một gia đình **độc đoán** đã ảnh hưởng mạnh đến tính cách của anh ấy.