Type any word!

"authorising" in Vietnamese

đang phê duyệtđang cho phép

Definition

Trao quyền hoặc chấp thuận chính thức để một việc gì đó diễn ra hoặc ai đó thực hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách viết kiểu Anh (ở Mỹ là 'authorizing'). Thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'authorising payment', 'authorising access'. Không dùng cho sự cho phép thông thường giữa bạn bè.

Examples

The manager is authorising the payment now.

Quản lý đang **phê duyệt** khoản thanh toán này.

She is authorising access to the building.

Cô ấy đang **cho phép** truy cập vào tòa nhà.

The form needs signing before authorising.

Cần ký vào biểu mẫu trước khi **phê duyệt**.

By authorising this request, you allow us to start work immediately.

Bằng việc **phê duyệt** yêu cầu này, bạn cho phép chúng tôi bắt đầu làm việc ngay.

He's not comfortable with authorising large expenses without more details.

Anh ấy không thoải mái khi **phê duyệt** khoản chi lớn mà chưa biết thêm chi tiết.

Thanks for authorising my leave so quickly.

Cảm ơn bạn đã **phê duyệt** đơn xin nghỉ của tôi rất nhanh.