Type any word!

"authoress" in Vietnamese

nữ tác giả

Definition

'Nữ tác giả' dùng để chỉ một người phụ nữ viết sách; tuy nhiên, ngày nay thường dùng từ 'tác giả' cho cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ‘nữ tác giả’ nghe hơi cổ và có thể không còn phù hợp; nên dùng ‘tác giả’ cho mọi giới tính.

Examples

Mary Shelley was a famous authoress.

Mary Shelley là một **nữ tác giả** nổi tiếng.

The authoress wrote many books for children.

**Nữ tác giả** ấy đã viết nhiều sách cho trẻ em.

Have you read anything by the English authoress?

Bạn đã từng đọc tác phẩm nào của **nữ tác giả** người Anh chưa?

‘Authoress’ isn't really used anymore; people just say ‘author’ now.

Từ ‘**nữ tác giả**’ hầu như không còn dùng nữa; bây giờ chỉ nói ‘tác giả’ thôi.

In old novels, you might come across the word 'authoress'.

Trong các tiểu thuyết cũ, bạn có thể bắt gặp từ '**nữ tác giả**'.

She disliked being called an 'authoress' because it sounded outdated.

Cô ấy không thích bị gọi là '**nữ tác giả**' vì nghe lỗi thời.