"authenticity" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó là thật, không phải giả hoặc sao chép; chỉ sự đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với giấy tờ, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc tính cách con người. Kết hợp với các cụm như 'kiểm tra tính xác thực', 'chứng nhận xác thực'.
Examples
The authenticity of the painting was confirmed by experts.
**Tính xác thực** của bức tranh đã được các chuyên gia xác nhận.
We need to check the authenticity of these documents.
Chúng ta cần kiểm tra **tính xác thực** của những tài liệu này.
Many people question the authenticity of online news.
Nhiều người nghi ngờ **tính xác thực** của tin tức trên mạng.
It's hard to know the authenticity of what you see on social media these days.
Ngày nay rất khó biết **tính xác thực** của những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
He values authenticity in friendships over anything else.
Anh ấy coi trọng **sự chân thật** trong tình bạn hơn bất cứ điều gì khác.
The certificate proves the authenticity of the signed jersey.
Chứng nhận xác thực **tính xác thực** của chiếc áo có chữ ký.