"austerity" in Vietnamese
Definition
Thắt lưng buộc bụng là khi chi tiêu hoặc sử dụng nguồn lực bị giới hạn nghiêm ngặt, thường do chính phủ để giảm nợ. Nó cũng có thể chỉ lối sống giản dị, không xa hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh tế, chính trị với cụm 'austerity measures' (biện pháp thắt lưng buộc bụng). Có thể nói về lối sống cá nhân. Phân biệt với 'nghèo'—austerity có thể là do lựa chọn.
Examples
The government announced new austerity measures.
Chính phủ đã công bố các biện pháp **thắt lưng buộc bụng** mới.
During times of austerity, families spend less money.
Trong thời kỳ **thắt lưng buộc bụng**, các gia đình chi tiêu ít hơn.
She lives a life of austerity, without any luxury.
Cô ấy sống cuộc đời **giản dị**, không có xa hoa nào.
After the crisis hit, austerity became the main topic in politics.
Sau khi khủng hoảng xảy ra, **thắt lưng buộc bụng** trở thành chủ đề chính trong chính trị.
People protested against the government's austerity plan.
Người dân đã phản đối kế hoạch **thắt lưng buộc bụng** của chính phủ.
His home reflects a certain austerity—there's hardly any decoration at all.
Ngôi nhà của anh ấy toát lên sự **giản dị**—hầu như không có trang trí nào.