Type any word!

"aunties" in Vietnamese

các dìcác côcác bác (gọi thân mật)

Definition

'Aunties' là dạng số nhiều của 'auntie', dùng để gọi thân mật các dì, cô, bác gái hoặc những phụ nữ lớn tuổi như người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aunties' mang tính thân mật, dùng với người thân hoặc người lớn tuổi không phải họ hàng nhưng được quý trọng như gia đình.

Examples

My aunties are visiting this weekend.

Các **dì/cô** của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.

Both my aunties like to bake cakes.

Cả hai **dì/cô** của tôi đều thích làm bánh.

The children ran to greet their aunties.

Những đứa trẻ chạy ra chào các **dì/cô** của mình.

All the aunties started dancing at the party.

Tất cả các **dì/cô** đều bắt đầu nhảy ở bữa tiệc.

At our old neighborhood, the friendly aunties gave out sweets during festivals.

Ở khu phố cũ của chúng tôi, các **dì/cô** thân thiện thường phát kẹo vào dịp lễ hội.

Some aunties aren't actually related to us, but we still call them that out of respect.

Một số **dì/cô** thật ra không phải họ hàng, nhưng chúng tôi vẫn gọi như vậy để thể hiện sự tôn trọng.