Type any word!

"augury" in Vietnamese

điềm báodấu hiệu

Definition

Dấu hiệu hoặc sự kiện được cho là dự báo trước điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, có thể là tốt hoặc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu gặp trong văn chương hoặc các bài viết cổ xưa, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Tương đương với 'omen', 'dấu hiệu'.

Examples

The birds' flight was seen as an augury of good luck.

Chuyến bay của đàn chim được xem là **điềm báo** may mắn.

Many believed the eclipse was an augury of disaster.

Nhiều người tin rằng nhật thực là **điềm báo** của tai họa.

A sudden silence was considered an augury by the villagers.

Sự im lặng đột ngột được dân làng xem như một **điềm báo**.

Some people read the weather as an augury of the harvest to come.

Một số người đọc thời tiết như một **điềm báo** cho mùa vụ sắp tới.

His anxious expression was an augury that something was wrong.

Biểu cảm lo lắng của anh ấy là một **dấu hiệu** cho thấy có điều gì đó không ổn.

To some, the broken mirror was an augury of bad fortune ahead.

Với một số người, chiếc gương vỡ là **điềm báo** của vận rủi phía trước.