Type any word!

"audits" in Vietnamese

kiểm toán

Definition

Kiểm toán là việc kiểm tra chính thức các hồ sơ tài chính, quy trình hoặc hệ thống để xác nhận độ chính xác và tuân thủ quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc cơ quan nhà nước. 'Internal audits' là kiểm toán nội bộ; 'external audits' là kiểm toán độc lập bên ngoài.

Examples

The company has regular audits every year.

Công ty tiến hành **kiểm toán** định kỳ hàng năm.

Government audits check if the rules are followed.

**Kiểm toán** của chính phủ kiểm tra việc tuân thủ quy định.

Banks need to pass strict audits.

Ngân hàng cần vượt qua các **kiểm toán** nghiêm ngặt.

We’re preparing for the end-of-year audits next month.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho các **kiểm toán** cuối năm vào tháng tới.

Some people get nervous when audits are announced.

Một số người cảm thấy lo lắng khi **kiểm toán** được thông báo.

Our department passed all its audits without any issues.

Phòng của chúng tôi đã vượt qua tất cả các **kiểm toán** mà không gặp vấn đề gì.