"audits" in Indonesian
Definition
Kiểm toán là quá trình kiểm tra chính thức các hồ sơ tài chính, quy trình hoặc hệ thống để đánh giá sự chính xác và tuân thủ quy định.
Usage Notes (Indonesian)
Thuật ngữ này thường gặp trong lĩnh vực doanh nghiệp, tài chính hoặc chính phủ. 'Internal audits' là kiểm toán nội bộ, 'external audits' là kiểm toán bên ngoài. Ngoài tài chính còn có thể dùng cho kiểm tra chất lượng hay tuân thủ quy định.
Examples
The company has regular audits every year.
Công ty có **kiểm toán** định kỳ mỗi năm.
Government audits check if the rules are followed.
**Kiểm toán** của chính phủ kiểm tra việc tuân thủ quy định.
Banks need to pass strict audits.
Các ngân hàng phải vượt qua các **kiểm toán** nghiêm ngặt.
We’re preparing for the end-of-year audits next month.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho **kiểm toán** cuối năm vào tháng tới.
Some people get nervous when audits are announced.
Nhiều người cảm thấy lo lắng khi thông báo có **kiểm toán**.
Our department passed all its audits without any issues.
Phòng của chúng tôi đã vượt qua tất cả các **kiểm toán** mà không gặp vấn đề nào.