"auditoriums" in Vietnamese
Definition
Những phòng hoặc tòa nhà lớn nơi mọi người tụ họp để xem biểu diễn, nghe thuyết trình hoặc tham gia các sự kiện công cộng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khán phòng' hoặc 'hội trường' chỉ dùng cho số nhiều. Thường thấy trong bối cảnh giáo dục hoặc chính thức như trường học, nhà hát, trung tâm hội nghị. Không nên nhầm với 'sân vận động' hoặc 'nhà thi đấu'.
Examples
Many schools have large auditoriums for events.
Nhiều trường học có các **khán phòng** lớn để tổ chức sự kiện.
The theater complex has three modern auditoriums.
Khu tổ hợp nhà hát có ba **khán phòng** hiện đại.
Concerts are often held in city auditoriums.
Các buổi hòa nhạc thường được tổ chức tại **khán phòng** thành phố.
The new university building includes several high-tech auditoriums for large lectures.
Tòa nhà đại học mới có nhiều **khán phòng** hiện đại phục vụ các bài giảng lớn.
Different auditoriums in the center host plays, movies, and seminars all year round.
Các **khán phòng** khác nhau trong trung tâm tổ chức kịch, phim và hội thảo quanh năm.
We got lost trying to find which of the auditoriums our friend's dance show was in.
Chúng tôi bị lạc khi cố tìm xem buổi biểu diễn của bạn mình ở **khán phòng** nào.