Type any word!

"auditing" in Vietnamese

kiểm toán

Definition

Kiểm toán là quá trình xem xét kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính hoặc hoạt động để đảm bảo chúng chính xác và tuân thủ quy định. Thường do chuyên gia độc lập thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiểm toán' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và kế toán. Có các thuật ngữ như 'kiểm toán nội bộ' (trong công ty) và 'kiểm toán bên ngoài' (do chuyên gia ngoài thực hiện). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày và khác với 'chỉnh sửa' hay kiểm tra thông thường.

Examples

The company is auditing its financial statements this month.

Công ty đang **kiểm toán** báo cáo tài chính trong tháng này.

Government agencies are auditing local schools for compliance.

Các cơ quan chính phủ đang **kiểm toán** các trường địa phương về tuân thủ quy định.

Internal auditing helps companies prevent fraud.

**Kiểm toán nội bộ** giúp các công ty ngăn ngừa gian lận.

Our team has been busy auditing expenses for the past few weeks.

Nhóm của chúng tôi đã bận rộn **kiểm toán** chi phí suốt vài tuần qua.

He started his career in auditing before moving into management.

Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với **kiểm toán** rồi chuyển sang quản lý.

There's more to auditing than just checking the numbers—it's about understanding the whole business.

**Kiểm toán** không chỉ là kiểm tra số liệu—nó còn là hiểu về toàn bộ doanh nghiệp.