Type any word!

"audited" in Vietnamese

được kiểm toán

Definition

Hồ sơ hoặc quá trình tài chính đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo chính xác và tuân thủ quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc môi trường học thuật. Các cụm 'audited accounts', 'audited statements' xuất hiện nhiều. Thường mang nghĩa kiểm tra chính thức bởi bên thứ ba.

Examples

The company's financial statements were audited last year.

Báo cáo tài chính của công ty đã được **kiểm toán** năm ngoái.

All government grants must be audited regularly.

Tất cả các khoản trợ cấp chính phủ đều phải được **kiểm toán** thường xuyên.

My tax returns were audited this year.

Tờ khai thuế của tôi năm nay đã được **kiểm toán**.

We just got audited and thankfully everything checked out.

Chúng tôi vừa được **kiểm toán** và may mắn mọi thứ đều ổn.

His department is being audited for compliance reasons.

Phòng ban của anh ấy đang được **kiểm toán** vì lý do tuân thủ.

She audited the class just for interest, not for credit.

Cô ấy **tham dự** lớp chỉ vì sở thích, không phải để lấy tín chỉ.