Type any word!

"audiovisual" in Vietnamese

nghe nhìn

Definition

Liên quan đến cả âm thanh và hình ảnh, dùng cho tài liệu hay thiết bị kết hợp nghe và nhìn như phim, video hoặc trình chiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ ghép với danh từ: 'thiết bị nghe nhìn', 'tài liệu nghe nhìn'. Xuất hiện nhiều trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp, truyền thông. Không dùng để chỉ người. Đôi khi viết tắt là 'AV'.

Examples

We watched an audiovisual presentation in class.

Chúng tôi đã xem một bài thuyết trình **nghe nhìn** trong lớp.

The museum has new audiovisual equipment.

Bảo tàng có thiết bị **nghe nhìn** mới.

She creates audiovisual materials for online courses.

Cô ấy tạo tài liệu **nghe nhìn** cho các khoá học trực tuyến.

Do you have any experience with audiovisual editing?

Bạn có kinh nghiệm chỉnh sửa **nghe nhìn** không?

The conference will use audiovisual support for all speakers.

Hội thảo sẽ sử dụng hỗ trợ **nghe nhìn** cho tất cả các diễn giả.

I'm in charge of the audiovisual set-up at this event.

Tôi phụ trách phần thiết lập **nghe nhìn** cho sự kiện này.