Type any word!

"auction off" in Vietnamese

bán đấu giá

Definition

Bán một vật cho người trả giá cao nhất trong một buổi đấu giá công khai. Thường dùng khi bán hàng hóa theo hình thức cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi bán công khai, không dùng cho mua bán thông thường hay trao đổi riêng tư. Có thể đảo cụm từ trong câu như tiếng Anh.

Examples

They will auction off the old furniture tomorrow.

Họ sẽ **bán đấu giá** đồ nội thất cũ vào ngày mai.

The school will auction off artwork to raise money.

Trường sẽ **bán đấu giá** tác phẩm nghệ thuật để gây quỹ.

He decided to auction off his rare coin collection.

Anh ấy quyết định **bán đấu giá** bộ sưu tập tiền hiếm của mình.

My company wants to auction off some old equipment to make space.

Công ty tôi muốn **bán đấu giá** một số thiết bị cũ để lấy chỗ trống.

They plan to auction off memorabilia from the movie set next week.

Họ dự định **bán đấu giá** kỷ vật từ phim trường vào tuần tới.

We might auction off some tickets if the event sells out.

Nếu sự kiện cháy vé, chúng tôi có thể **bán đấu giá** một số vé.