Type any word!

"attrition" in Vietnamese

sự hao mònsự giảm dần nhân sự

Definition

Sự hao mòn là khi số lượng hoặc sức mạnh giảm dần từng chút một, thường do người rời đi hoặc vật bị mài mòn theo thời gian. Thường dùng cho nhân sự hoặc tài nguyên bị giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong môi trường kinh doanh, HR hoặc học thuật: 'employee attrition', 'tỷ lệ attrition', 'cuộc chiến hao mòn'. Không nhầm với 'abrasion' (mài mòn vật lý) hay 'turnover' (luân chuyển nhân sự, có thể tuyển mới).

Examples

The company is facing high attrition this year.

Năm nay công ty đang đối mặt với tỷ lệ **hao mòn** nhân sự cao.

Soil attrition happens because of wind and water.

**Sự hao mòn** đất xảy ra vì gió và nước.

The war ended through attrition, not a quick victory.

Chiến tranh kết thúc bằng **hao mòn**, không phải chiến thắng nhanh.

They're hoping to reduce staff attrition by improving working conditions.

Họ hy vọng giảm **hao mòn** nhân sự bằng cách cải thiện điều kiện làm việc.

With natural attrition, we don't need to lay anyone off.

Nhờ **hao mòn** tự nhiên, chúng ta không cần sa thải ai.

There's been a slow attrition of volunteers over the months.

Có sự **hao mòn** chậm của các tình nguyện viên trong nhiều tháng qua.