Type any word!

"attribute to" in Vietnamese

gán chocho là do

Definition

Nói hoặc nghĩ rằng ai hoặc điều gì là nguyên nhân của một kết quả hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn phong trang trọng, khoa học. Thường gặp ở dạng bị động: 'is attributed to'. Không giống 'contribute to' (góp phần vào).

Examples

His quick recovery was attributed to good medical care.

Việc anh ấy hồi phục nhanh chóng được **gán cho** sự chăm sóc y tế tốt.

Many scientists attribute climate change to human activity.

Nhiều nhà khoa học **gán** nguyên nhân biến đổi khí hậu **cho** hoạt động của con người.

The mistake was attributed to a computer error.

Sai lầm này được **gán cho** lỗi máy tính.

She always attributes her success to her family's support.

Cô ấy luôn **gán** thành công của mình **cho** sự ủng hộ của gia đình.

Can we really attribute this problem to bad luck?

Chúng ta thực sự có thể **gán** vấn đề này **cho** xui xẻo không?

The invention of the telephone is usually attributed to Alexander Graham Bell.

Phát minh ra điện thoại thường được **gán cho** Alexander Graham Bell.