"attest to" in Vietnamese
Definition
Dùng để xác nhận, chứng minh hoặc làm bằng chứng rằng điều gì đó là đúng một cách chính thức hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong các bối cảnh chính thức, văn bản hoặc báo cáo; đi kèm với bằng chứng, tài liệu. Không dùng cho giao tiếp thường ngày, thay vào đó dùng 'xác nhận', 'chứng tỏ'.
Examples
The certificate attests to his successful completion of the course.
Chứng chỉ này **xác nhận** anh ấy đã hoàn thành khoá học thành công.
Several witnesses attested to seeing the accident.
Nhiều nhân chứng đã **xác nhận** họ nhìn thấy vụ tai nạn.
His achievements attest to his dedication.
Thành tích của anh ấy **chứng minh** sự tận tâm của anh.
These old photos attest to how much the city has changed.
Những bức ảnh cũ này **chứng minh** thành phố đã thay đổi nhiều như thế nào.
As someone who worked there, I can personally attest to the team's hard work.
Với tư cách từng làm ở đó, tôi có thể **xác nhận** sự chăm chỉ của cả nhóm.
Years of research attest to the importance of early education.
Nhiều năm nghiên cứu **chứng minh** tầm quan trọng của giáo dục sớm.