Type any word!

"atonement" in Vietnamese

sự chuộc lỗisự đền tội

Definition

Hành động sửa chữa lỗi lầm hoặc sai trái của mình bằng cách thể hiện sự hối hận hoặc bù đắp thiệt hại đã gây ra, thường được dùng trong nội dung tôn giáo hoặc nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tôn giáo hoặc khi nói về lỗi lầm nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ. Hay gặp với các động từ như 'tìm kiếm', 'thực hiện', 'nhận được'.

Examples

He tried to make atonement for his mistake.

Anh ấy đã cố gắng làm **sự chuộc lỗi** cho sai lầm của mình.

The festival is a time of atonement and forgiveness.

Lễ hội là thời gian của **sự chuộc lỗi** và sự tha thứ.

She believes in the power of atonement.

Cô ấy tin vào sức mạnh của **sự chuộc lỗi**.

He spent years seeking atonement for what he had done.

Anh ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm **sự chuộc lỗi** cho những gì mình đã làm.

Many religions teach that atonement is necessary for forgiveness.

Nhiều tôn giáo dạy rằng **sự chuộc lỗi** là cần thiết để được tha thứ.

He hopes this act of kindness will serve as atonement for the past.

Anh ấy hy vọng hành động tử tế này sẽ là **sự chuộc lỗi** cho quá khứ.