Type any word!

"at your heels" in Vietnamese

ngay sau bạnbám sát bạn

Definition

Rất sát phía sau bạn, bám sát. Có thể chỉ người đi ngay sau lưng hoặc điều gì đó theo sát hoặc cạnh tranh với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ cho cạnh tranh hoặc theo sát ai đó. Chủ yếu trong giao tiếp thân mật. Không nhầm với 'on your heels' nghĩa là 'ngay sau'.

Examples

The little puppy followed its owner at your heels.

Chú cún con đi theo chủ **ngay sau bạn**.

The runner could hear her competitor at your heels during the race.

Vận động viên nghe tiếng đối thủ **ngay sau bạn** khi chạy đua.

With danger at your heels, you must move quickly.

Khi nguy hiểm **ngay sau bạn**, bạn phải di chuyển nhanh.

Success is great, but remember—there’s always someone at your heels.

Thành công rất tuyệt, nhưng nhớ nhé—luôn có ai đó **ngay sau bạn**.

We left the building with reporters at your heels.

Chúng tôi rời tòa nhà, phóng viên **ngay sau bạn**.

No matter how fast she moved, her little brother was always at your heels.

Dù cô ấy đi nhanh đến đâu, em trai cũng luôn **ngay sau bạn**.