Type any word!

"at work" in Vietnamese

đi làmđang làm việc

Definition

Chỉ việc ai đó đang ở nơi làm việc hoặc đang thực hiện công việc của mình. Cũng có thể hiểu là ai đó bận rộn vì công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả trong giao tiếp trang trọng lẫn thân mật. Không dùng cho học sinh, sinh viên (dùng 'ở trường' thay thế). Thường nói khi bận việc hoặc không thể tham gia gì đó vì công việc.

Examples

She is at work now.

Cô ấy hiện đang **đi làm**.

My dad gets home late from at work.

Bố tôi về nhà muộn vì **đi làm**.

I'm not at work on Sundays.

Tôi không **đi làm** vào chủ nhật.

Sorry, can't talk right now—I'm at work.

Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ—tôi đang **đi làm**.

She's been really busy at work this month.

Cô ấy tháng này **đi làm** rất bận rộn.

I left my phone at work by accident.

Tôi đã để quên điện thoại **ở chỗ làm**.