Type any word!

"at times" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra không thường xuyên, chỉ vào một số thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thỉnh thoảng’ phù hợp cho cả văn nói lẫn văn viết, nhưng hơi trang trọng hơn ‘đôi khi’. Có thể đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu.

Examples

At times, I feel tired after work.

**Thỉnh thoảng**, tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc.

It rains a lot at times in this city.

Ở thành phố này, **thỉnh thoảng** trời mưa rất nhiều.

The internet is slow at times here.

Internet ở đây **thỉnh thoảng** bị chậm.

She can be very funny at times, even if she looks serious.

Cô ấy **thỉnh thoảng** rất hài hước, dù trông nghiêm túc.

Life gets challenging at times, but we keep going.

Cuộc sống **thỉnh thoảng** trở nên khó khăn, nhưng ta vẫn tiếp tục.

I lose my patience at times, especially when I'm stressed.

Tôi **thỉnh thoảng** mất kiên nhẫn, nhất là khi căng thẳng.