Type any word!

"at the same time" in Vietnamese

đồng thời

Definition

Dùng khi hai hay nhiều việc xảy ra cùng một lúc hoặc khi một điều gì đó đúng với nhiều cách cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn viết. Có thể diễn tả cả sự trùng thời gian lẫn hai ý trái ngược xảy ra đồng thời. Không nên nhầm với 'at once' (ngay lập tức).

Examples

We both spoke at the same time.

Chúng tôi đều nói **đồng thời**.

She can read and listen to music at the same time.

Cô ấy có thể đọc sách và nghe nhạc **đồng thời**.

The two events happened at the same time.

Hai sự kiện đó đã diễn ra **đồng thời**.

It's funny and a little sad at the same time.

Chuyện đó vừa buồn cười vừa hơi buồn **đồng thời**.

Can you really focus on two things at the same time?

Bạn thực sự có thể tập trung vào hai việc **đồng thời** không?

He was laughing and shouting at the same time.

Anh ấy vừa cười vừa hét **đồng thời**.