"at the present time" in Vietnamese
Definition
'Hiện tại' diễn tả điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ hoặc trạng thái hiện thời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hiện tại' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết; nói chuyện thường dùng 'bây giờ'. Không dùng cho thời điểm trong tương lai.
Examples
At the present time, the library is closed.
**Hiện tại**, thư viện đang đóng cửa.
We do not have any openings at the present time.
Chúng tôi không có vị trí trống nào **hiện tại**.
I am studying biology at the present time.
Tôi đang học sinh học **hiện tại**.
There's nothing more we can do at the present time.
Chúng tôi không thể làm gì hơn **hiện tại**.
At the present time, we're focusing on improving our customer service.
**Hiện tại**, chúng tôi đang tập trung cải thiện dịch vụ khách hàng.
Do you have any plans to travel at the present time?
Bạn có dự định đi du lịch **hiện tại** không?