Type any word!

"at the helm" in Vietnamese

nắm quyềnđứng đầu

Definition

Chỉ việc ai đó là người nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo một tổ chức, nhóm hoặc dự án nào đó. Ban đầu dùng cho người lái tàu, nay dùng ẩn dụ cho vai trò lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang nghĩa ẩn dụ (lãnh đạo/đứng đầu tổ chức), không dùng cho kiểm soát vật lý thường ngày. Hay đi với cụm 'đứng đầu...' hoặc 'nắm quyền điều hành...'. Thường nhấn mạnh trách nhiệm lúc khó khăn.

Examples

She is at the helm of the new project.

Cô ấy đang **nắm quyền** dự án mới này.

The president is at the helm during this crisis.

Tổng thống đang **đứng đầu** trong cuộc khủng hoảng này.

Who will be at the helm next year?

Ai sẽ **nắm quyền** năm sau?

With Julia at the helm, the team reached new heights.

Với Julia **đứng đầu**, đội đã đạt được những thành tựu mới.

It's reassuring to know Claire is at the helm of this operation.

Thật yên tâm khi biết Claire **đứng đầu** hoạt động này.

Since taking over, Tom has really proved himself at the helm.

Kể từ khi tiếp quản, Tom đã thực sự chứng tỏ mình **nắm quyền**.