Type any word!

"at sea" in Vietnamese

trên biểnbối rối (nghĩa bóng)

Definition

Theo nghĩa đen, 'trên biển' là ở trên đại dương; nghĩa bóng là cảm thấy bối rối hoặc không biết phải làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen khi nói về vị trí ngoài biển; nghĩa bóng dùng khi ai đó rất bối rối, không biết nên làm gì, không dùng cho sự nhầm lẫn nhỏ thường ngày.

Examples

The ship is at sea for two weeks.

Con tàu ở **trên biển** hai tuần.

I felt at sea during the math lesson.

Tôi cảm thấy **bối rối** trong giờ toán.

Her father works at sea on a fishing boat.

Bố cô ấy làm việc **trên biển** trên tàu cá.

Honestly, I'm completely at sea with all these new rules.

Thật lòng, tôi hoàn toàn **bối rối** với mấy quy định mới này.

If you ask me about taxes, I'm totally at sea!

Nếu bạn hỏi tôi về thuế, tôi hoàn toàn **bối rối**!

When she first started the job, she was a bit at sea, but now she's confident.

Khi mới bắt đầu công việc, cô ấy hơi **bối rối**, nhưng giờ đã tự tin.