"at pains" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn 'at pains' làm gì đó, nghĩa là bạn rất cố gắng hoặc dành nhiều nỗ lực để đảm bảo điều gì đó xảy ra hoặc được hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
'At pains' là một cách nói trang trọng hoặc hơi cổ. Thường gặp trong các cụm như 'be at pains to say/explain/point out.' Không nên nhầm với 'in pain' (bị đau về thể chất). Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
She was at pains to explain the rules clearly.
Cô ấy đã **cố gắng hết sức** để giải thích các quy tắc rõ ràng.
He is at pains to make everyone feel welcome.
Anh ấy **cố gắng hết sức** để ai cũng cảm thấy được chào đón.
Teachers are at pains to help students succeed.
Giáo viên **cố gắng hết sức** để giúp học sinh thành công.
I was at pains to stress that I had nothing to do with the decision.
Tôi **rất cố gắng nhấn mạnh** rằng mình không liên quan gì đến quyết định đó.
They were at pains to avoid offending anyone.
Họ đã **cố gắng hết sức** để tránh làm ai phật ý.
She was at pains to reassure her team during the crisis.
Trong khủng hoảng, cô ấy **cố gắng hết sức** để trấn an nhóm của mình.