Type any word!

"at least" in Vietnamese

ít nhất

Definition

Dùng để nói về con số, lượng, hoặc mức tối thiểu, hoặc nhấn mạnh điểm tích cực khi tình huống chưa thật lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'At least' hay được dùng để giảm sự thất vọng hoặc nhấn mạnh mặt tốt dù kết quả chưa hoàn hảo. Có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Không nhầm lẫn với 'at last' (cuối cùng).

Examples

You need at least eight hours of sleep.

Bạn cần ngủ **ít nhất** tám tiếng.

There were at least twenty people at the party.

Có **ít nhất** hai mươi người ở bữa tiệc.

Bring at least one pencil to class.

Mang theo **ít nhất** một cây bút chì đến lớp.

I didn’t win, but at least I had fun.

Tôi không thắng, nhưng **ít nhất** tôi đã vui.

Can you at least call me if you’ll be late?

Nếu đến muộn, bạn có thể **ít nhất** gọi cho tôi không?

Well, at least it didn’t rain during the picnic.

Ừ thì, **ít nhất** là trời không mưa khi đi dã ngoại.