"at large" in Vietnamese
Definition
“At large” có nghĩa là ai đó (thường là tội phạm hoặc động vật) vẫn chưa bị bắt, còn tự do. Ngoài ra còn chỉ chung cho toàn thể nhóm hoặc công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trang trọng trong tin tức về người/động vật nguy hiểm chưa bị bắt ('The suspect is still at large'). Với nhóm: 'society at large' nghĩa là toàn xã hội. Không dùng chỉ người đang ở ngoài đường.
Examples
The prisoner is still at large after escaping last night.
Tù nhân vẫn **vẫn còn tự do** sau khi trốn thoát đêm qua.
The dangerous animal is at large in the city.
Con vật nguy hiểm này **vẫn còn tự do** trong thành phố.
The committee spoke on behalf of the community at large.
Ủy ban đã phát biểu thay mặt cộng đồng **nói chung**.
Police warn that the suspect remains at large and could be armed.
Cảnh sát cảnh báo rằng nghi phạm vẫn **vẫn còn tự do** và có thể vũ trang.
These changes will benefit society at large, not just a select few.
Những thay đổi này sẽ có lợi cho xã hội **nói chung**, chứ không chỉ một số ít người.
He ran for senator at large, representing the whole state.
Anh ấy ra tranh cử thượng nghị sĩ **nói chung**, đại diện cho toàn bang.