"at full speed" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc thực hiện việc gì đó với tốc độ tối đa, nhanh nhất có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với máy móc, phương tiện di chuyển ('chạy hết tốc độ'), không dùng cho người làm việc nhanh (nên dùng 'càng nhanh càng tốt').
Examples
The train was moving at full speed.
Tàu đang chạy **hết tốc độ**.
The fan is spinning at full speed.
Quạt đang quay **hết công suất**.
The boat raced across the lake at full speed.
Chiếc thuyền lao băng băng trên hồ **hết tốc độ**.
Suddenly, the car took off at full speed.
Đột nhiên, chiếc ô tô phóng đi **hết tốc độ**.
When the bell rang, the kids ran out of school at full speed.
Khi chuông reo, bọn trẻ lao ra khỏi trường **hết tốc độ**.
The company is working at full speed to meet the deadline.
Công ty đang làm việc **hết công suất** để kịp hạn.