Type any word!

"at first" in Vietnamese

lúc đầuban đầu

Definition

Dùng để nói về những gì xảy ra ở giai đoạn đầu của một tình huống hoặc quá trình, trước khi có sự thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'At first' nhấn mạnh giai đoạn ban đầu, thường hàm ý sau đó có thay đổi. Không dùng thay cho 'first' (thứ tự) hay 'first of all' (bắt đầu danh sách). Thường đặt ở đầu câu.

Examples

At first, I did not understand the lesson.

**Lúc đầu**, tôi không hiểu bài học.

At first, the baby cried a lot.

**Ban đầu**, em bé khóc rất nhiều.

At first, it was difficult to find a job.

**Lúc đầu**, thật khó để tìm được việc.

I didn't like coffee at first, but now I love it.

Tôi không thích cà phê **lúc đầu**, nhưng giờ tôi rất thích.

Things seemed confusing at first, but they got easier over time.

Mọi thứ có vẻ rối rắm **lúc đầu**, nhưng dần dần dễ hơn.

You might feel nervous at first when starting a new job.

Bạn có thể cảm thấy lo lắng **lúc đầu** khi bắt đầu công việc mới.