Type any word!

"at death's door" in Vietnamese

cận kề cái chếtthập tử nhất sinh

Definition

Diễn tả ai đó đang rất ốm nặng, cận kề cái chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo kiểu nghiêm túc hoặc hài hước. Không dùng cho người chỉ già mà không bệnh nặng.

Examples

After days of high fever, he was at death's door.

Sau nhiều ngày sốt cao, anh ấy đã **cận kề cái chết**.

She looked at death's door but recovered quickly.

Cô ấy trông **cận kề cái chết** nhưng đã hồi phục nhanh chóng.

My grandfather was at death's door last winter.

Mùa đông năm ngoái, ông tôi đã **thập tử nhất sinh**.

With that horrible flu, I honestly felt like I was at death's door.

Bởi vì trận cúm khủng khiếp ấy, tôi thật sự cảm thấy mình **cận kề cái chết**.

He joked that after eating that spicy food, he was at death's door.

Anh ấy đùa rằng sau khi ăn món cay đó, mình như **thập tử nhất sinh**.

The doctors said he was at death's door, but he made a full recovery.

Các bác sĩ nói anh ấy đã **cận kề cái chết**, nhưng anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.