"at bay" in Vietnamese
Definition
Ngăn cản điều gì đó nguy hiểm, có hại hoặc không mong muốn lại gần hoặc gây ra rắc rối; kiểm soát hoặc phòng tránh mối đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với 'keep' hoặc 'hold' (giữ/ngăn chặn). Dùng cho cảm xúc, bệnh tật, kẻ thù, lo lắng... phù hợp hơn trong văn nói/viết trang trọng.
Examples
She tried to keep her fears at bay.
Cô ấy cố gắng **ngăn chặn** nỗi sợ của mình.
Good hygiene keeps diseases at bay.
Vệ sinh tốt **ngăn chặn** bệnh tật tiến gần.
The guard dog kept the thieves at bay.
Chó bảo vệ **ngăn chặn** những tên trộm lại gần.
She drinks herbal tea to keep colds at bay during winter.
Cô ấy uống trà thảo mộc vào mùa đông để **ngăn** cảm lạnh.
Daily walks help keep stress at bay.
Đi bộ hàng ngày giúp **ngăn** căng thẳng.
He managed to keep his anger at bay during the meeting.
Anh ấy đã giữ được cơn giận của mình **trong tầm kiểm soát** trong cuộc họp.