Type any word!

"at all" in Vietnamese

hoàn toànchút nàotí nào

Definition

Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không xảy ra hoặc không có chút nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'at all' thường đứng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh (ví dụ: 'không thích chút nào', 'không quan tâm gì hết'). Rất hiếm khi dùng trong câu khẳng định.

Examples

I don't like tomatoes at all.

Tôi **hoàn toàn** không thích cà chua.

She didn't help me at all.

Cô ấy **hoàn toàn** không giúp tôi.

Is there any milk left at all?

Còn **chút nào** sữa không?

He doesn't care at all about what people think.

Anh ấy **hoàn toàn** không quan tâm người khác nghĩ gì.

Were you listening to me at all?

Bạn có **chút nào** lắng nghe tôi không?

There's no difference at all between these two shirts.

Hai chiếc áo này **hoàn toàn** không có gì khác biệt.