"at a loss for words" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó quá bất ngờ hoặc xúc động nên không thể nói được gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong những tình huống xúc động mạnh hoặc quá bất ngờ. Không dùng cho trường hợp bối rối nhẹ. Thường xuất hiện trong cụm như 'Tôi không nói nên lời'.
Examples
I was at a loss for words when I saw the surprise party.
Tôi đã **không nói nên lời** khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
She was at a loss for words after hearing the news.
Cô ấy **không nói nên lời** khi nghe tin đó.
They were at a loss for words because the performance was so beautiful.
Buổi biểu diễn quá tuyệt vời nên họ **không nói nên lời**.
Honestly, I’m at a loss for words right now—this means so much to me.
Thực sự, ngay lúc này tôi **không nói nên lời** — điều này rất ý nghĩa với tôi.
He just stood there, at a loss for words, not knowing how to respond.
Anh ấy chỉ đứng đó, **không nói nên lời**, không biết phải đáp lại thế nào.
When I saw what you did for me, I was completely at a loss for words.
Khi nhìn thấy những gì bạn đã làm cho mình, tôi hoàn toàn **không nói nên lời**.