"at a glance" in Vietnamese
Definition
Chỉ cần nhìn qua hoặc xem nhanh là hiểu được tổng thể hoặc thông tin chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Thường đứng đầu câu, không dùng cho phân tích chi tiết mà chỉ để tóm tắt/nhận định nhanh.
Examples
At a glance, the answer looks correct.
**Nhìn lướt qua**, câu trả lời có vẻ đúng.
You can see the results at a glance.
Bạn có thể xem kết quả **nhìn lướt qua**.
The chart gives the information at a glance.
Biểu đồ này cho thông tin **nhìn lướt qua**.
At a glance, everything seems to be in order, but let's double-check.
**Nhìn lướt qua**, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng hãy kiểm tra lại cho chắc.
You'll know which documents are missing just at a glance.
Bạn sẽ biết ngay tài liệu nào bị thiếu chỉ **nhìn lướt qua**.
It’s hard to tell at a glance if anything has changed here.
Thật khó để biết liệu có gì thay đổi ở đây chỉ bằng cách **nhìn lướt qua**.