Type any word!

"astrologers" in Vietnamese

nhà chiêm tinh

Definition

Người nghiên cứu hoặc dự đoán các sự kiện và vận mệnh của con người dựa trên vị trí và chuyển động của các vì sao và hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà chiêm tinh' chỉ dùng cho người thực hành chiêm tinh, không phải nhà thiên văn học. Từ này thường gặp trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, văn hóa.

Examples

Astrologers believe the stars affect our lives.

**Nhà chiêm tinh** tin rằng các vì sao ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

Some people visit astrologers for advice.

Một số người đến gặp **nhà chiêm tinh** để xin lời khuyên.

In ancient times, kings often trusted astrologers.

Thời cổ đại, các vị vua thường tin tưởng **nhà chiêm tinh**.

A lot of astrologers write daily horoscopes in magazines.

Rất nhiều **nhà chiêm tinh** viết tử vi hàng ngày trên tạp chí.

Some people think astrologers can predict their future, while others are skeptical.

Một số người nghĩ **nhà chiêm tinh** có thể dự đoán tương lai của họ, trong khi người khác thì nghi ngờ.

Back then, astrologers were almost as important as doctors to the royal family.

Ngày xưa, **nhà chiêm tinh** gần như quan trọng ngang với bác sĩ đối với hoàng tộc.