Type any word!

"astringent" in Vietnamese

làm sevị chát

Definition

Chất làm co se mô, thường dùng trong y học hoặc chăm sóc da. Ngoài ra, cũng chỉ vị chát, khô miệng như khi ăn trái chưa chín.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực y tế, mỹ phẩm và miêu tả vị giác. Không thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khi nói về vị chát, miệng cảm thấy khô và se lại.

Examples

An astringent is often used to treat oily skin.

**Chất làm se** thường được dùng để điều trị da dầu.

Lemon juice can have an astringent taste.

Nước chanh có thể có vị **chát**.

Doctors may use an astringent to stop minor bleeding.

Bác sĩ có thể sử dụng **chất làm se** để cầm máu vết thương nhỏ.

My mouth feels so dry after eating that astringent persimmon.

Ăn xong trái hồng **chát** đó, miệng tôi khô ran.

She prefers toner over astringent because it's less harsh on sensitive skin.

Cô ấy thích dùng toner hơn **chất làm se** vì dịu nhẹ hơn cho da nhạy cảm.

That wine has a bit of an astringent finish, but it's pretty good overall.

Rượu vang đó có hậu vị hơi **chát**, nhưng nhìn chung khá ngon.