Type any word!

"astounds" in Vietnamese

làm kinh ngạclàm sửng sốt

Definition

Làm cho ai đó rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc, vì điều gì đó không ngờ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Astounds' mang sắc thái mạnh và trang trọng hơn 'surprises'. Thường dùng trong các cụm như 'It astounds me that...' hoặc 'What astounds people is...'. Sử dụng cho cả sự kinh ngạc tích cực và tiêu cực.

Examples

The news astounds everyone in the office.

Tin tức này **làm kinh ngạc** mọi người trong văn phòng.

Her talent astounds her teachers.

Tài năng của cô ấy **làm sửng sốt** các thầy cô.

It astounds me how quickly he learns new things.

Tôi **kinh ngạc** về tốc độ anh ấy học những điều mới.

It never astounds me how creative kids can be.

Tôi không còn **bất ngờ** về sự sáng tạo của trẻ em nữa.

The level of detail in his work always astounds me.

Độ chi tiết trong công việc của anh ấy luôn **làm tôi kinh ngạc**.

What astounds people is how calm she stays under pressure.

Điều **làm mọi người sửng sốt** là cô ấy bình tĩnh thế nào khi gặp áp lực.