Type any word!

"astonishingly" in Vietnamese

một cách kinh ngạcmột cách đáng kinh ngạc

Definition

Theo cách khiến người khác rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; vô cùng bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ bất ngờ. Mạnh hơn 'surprisingly'. Thường diễn tả những kết quả khó tin.

Examples

The baby learned to walk astonishingly quickly.

Em bé học đi **một cách kinh ngạc** nhanh.

The room was astonishingly clean after the party.

Sau bữa tiệc, căn phòng **một cách đáng kinh ngạc** sạch sẽ.

He finished his homework astonishingly fast.

Cậu ấy làm xong bài tập về nhà **một cách kinh ngạc** nhanh.

She was astonishingly calm during the emergency.

Cô ấy **một cách đáng kinh ngạc** bình tĩnh trong lúc khẩn cấp.

It's astonishingly hard to find a taxi here at night.

Ở đây vào ban đêm, rất **kinh ngạc** khó tìm được taxi.

The test results were astonishingly good.

Kết quả bài kiểm tra **một cách đáng kinh ngạc** tốt.