"assists" in Vietnamese
Definition
'Assists' nghĩa là các hành động hỗ trợ, đặc biệt là trong thể thao, khi một người giúp người khác ghi bàn hoặc đạt điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ để chỉ đường chuyền hay hành động kiến tạo dẫn đến ghi điểm. Đừng nhầm với 'assistant' (người trợ giúp). Có thể gặp các cụm như 'kiến tạo', 'hỗ trợ ghi bàn'.
Examples
He had three assists in the basketball game.
Anh ấy đã có ba **kiến tạo** trong trận bóng rổ.
The company assists people with legal advice.
Công ty này **hỗ trợ** mọi người với tư vấn pháp lý.
She always assists her classmates during group projects.
Cô ấy luôn **hỗ trợ** bạn cùng lớp trong các dự án nhóm.
With two brilliant assists, he led his team to victory.
Với hai **kiến tạo** xuất sắc, anh ấy đã dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.
The new app assists users in finding the fastest route home.
Ứng dụng mới **hỗ trợ** người dùng tìm đường về nhà nhanh nhất.
He broke the season record for assists last year.
Năm ngoái, anh ấy phá kỷ lục mùa giải về số **kiến tạo**.