Type any word!

"assistant" in Vietnamese

trợ lýphụ tá

Definition

Trợ lý là người giúp đỡ người khác trong công việc hoặc các nhu cầu hàng ngày. Từ này cũng thường dùng để chỉ chức danh công việc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong các chức danh như 'sales assistant', 'teaching assistant', 'personal assistant'. 'Assistant' có vai trò hỗ trợ chính thức hơn so với 'helper'. Hiện nay cũng chỉ các công cụ số, như 'trợ lý ảo'.

Examples

Her assistant basically keeps the whole office running.

**Trợ lý** của cô ấy gần như quản lý cả văn phòng.

I use a virtual assistant to manage my calendar.

Tôi dùng một **trợ lý** ảo để quản lý lịch trình của mình.

She works as a shop assistant.

Cô ấy làm việc như một **trợ lý** tại cửa hàng.

The teacher asked her assistant to hand out the papers.

Giáo viên nhờ **trợ lý** phát bài cho cả lớp.

My assistant helps me answer emails.

**Trợ lý** của tôi giúp tôi trả lời email.

I'll ask my assistant to set up a meeting for next week.

Tôi sẽ nhờ **trợ lý** sắp xếp cuộc họp cho tuần sau.