"assist in" in Vietnamese
Definition
Tham gia giúp đỡ hoặc hỗ trợ một hoạt động, nhiệm vụ, hoặc quy trình cụ thể, thường ở vai trò phụ hoặc hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng và thường dùng trong văn bản chuyên môn hoặc hướng dẫn. Sau 'assist in', thường thêm danh từ hoặc động từ thêm ‘-ing’. Ít thân mật hơn 'help with'.
Examples
She will assist in organizing the event.
Cô ấy sẽ **hỗ trợ trong** việc tổ chức sự kiện.
The teacher assisted in grading the tests.
Giáo viên đã **hỗ trợ trong** việc chấm điểm các bài kiểm tra.
Can you assist in finding my lost keys?
Bạn có thể **hỗ trợ trong** việc tìm chìa khóa bị mất của tôi không?
I'm looking for someone to assist in launching our new product this summer.
Tôi đang tìm người có thể **hỗ trợ trong** việc ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi hè này.
Our volunteers assist in providing meals to the community every weekend.
Các tình nguyện viên của chúng tôi **hỗ trợ trong** việc cung cấp bữa ăn cho cộng đồng mỗi cuối tuần.
He was hired to assist in improving the company's customer service.
Anh ấy được thuê để **hỗ trợ trong** việc cải thiện dịch vụ khách hàng của công ty.