Type any word!

"assignments" in Vietnamese

bài tậpnhiệm vụ

Definition

Các công việc hoặc bài tập được giáo viên hoặc cấp trên giao mà bạn cần hoàn thành. Hay dùng ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘bài tập về nhà’ là homework assignments, ‘bài tập nhóm’ là group assignments. Là danh từ đếm được. Không nhầm với ‘appointment’ (cuộc hẹn). Dùng cả trong học tập và công việc.

Examples

I have three assignments to finish before Friday.

Tôi phải hoàn thành ba **bài tập** trước thứ sáu.

The teacher gave us new assignments today.

Hôm nay giáo viên đã giao cho chúng tôi những **bài tập** mới.

All the assignments must be done by next week.

Tất cả các **bài tập** phải hoàn thành trước tuần sau.

I'm struggling to keep up with all these assignments this semester.

Tôi đang gặp khó khăn khi theo kịp tất cả các **bài tập** học kỳ này.

Did you check if the group assignments are posted online yet?

Bạn đã kiểm tra xem **bài tập nhóm** đã được đăng lên mạng chưa?

My boss keeps giving me last-minute assignments at work.

Sếp tôi liên tục giao **nhiệm vụ** gấp vào phút chót ở chỗ làm.