"assign to" in Vietnamese
Definition
Giao cho ai đó một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vật để làm hoặc chăm sóc; hoặc chỉ định cái gì cho một mục đích hay người cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hay học tập. Dùng khi giao việc, phân vai hoặc phân phát nguồn lực, không dùng cho trao tặng bình thường. Không nhầm với 'appoint' (bổ nhiệm chức danh).
Examples
The teacher assigned the homework to the students.
Giáo viên đã **phân công** bài tập về nhà **cho** các học sinh.
They will assign seats to each guest.
Họ sẽ **phân công** chỗ ngồi **cho** từng khách mời.
Can you assign this task to someone else?
Bạn có thể **giao** nhiệm vụ này **cho** người khác không?
I'm going to assign these new accounts to you since you're the most experienced.
Tôi sẽ **giao** các tài khoản mới này **cho** bạn vì bạn là người nhiều kinh nghiệm nhất.
Each engineer is assigned to a different project team.
Mỗi kỹ sư được **phân công** vào một nhóm dự án khác nhau.
It’s best to assign roles to everyone before we start.
Tốt nhất là nên **phân công** vai trò cho mọi người trước khi bắt đầu.