Type any word!

"assessor" in Vietnamese

người thẩm địnhchuyên viên đánh giá

Definition

Người thực hiện việc đánh giá, xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó, thường dùng trong lĩnh vực thuế, bảo hiểm hoặc mục đích chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức, pháp lý như 'chuyên viên thẩm định thuế', không giống với người tư vấn.

Examples

The assessor visited our house to check its value.

**Người thẩm định** đã đến nhà chúng tôi để kiểm tra giá trị của nó.

An assessor will review the documents before making a decision.

Một **chuyên viên đánh giá** sẽ xem xét các tài liệu trước khi quyết định.

The school hired an assessor to evaluate the new program.

Trường đã thuê một **chuyên viên thẩm định** để đánh giá chương trình mới.

After the storm, the insurance assessor arrived to inspect the damage.

Sau cơn bão, **chuyên viên thẩm định bảo hiểm** đã đến kiểm tra thiệt hại.

The assessor's report helped settle the dispute over property taxes.

Báo cáo của **chuyên viên thẩm định** đã giúp giải quyết tranh chấp về thuế bất động sản.

You might meet the assessor during your job interview if the company wants an expert opinion.

Bạn có thể gặp **chuyên viên đánh giá** trong buổi phỏng vấn nếu công ty muốn ý kiến của chuyên gia.