"assent" in Vietnamese
Definition
Sự đồng ý hoặc chấp thuận một cách chính thức, thường sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Có thể thể hiện bằng lời nói hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
'assent' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức hoặc học thuật như 'give assent', 'nod of assent'. Không nên nhầm với 'ascent'.
Examples
He nodded in assent to the proposal.
Anh ấy gật đầu tỏ **sự đồng ý** với đề xuất.
The contract must have your assent to be valid.
Hợp đồng phải có **sự đồng ý** của bạn mới hợp lệ.
The committee waited for the chairman's assent.
Ủy ban chờ **sự đồng ý** của chủ tịch.
Without your assent, nothing can move forward.
Không có **sự đồng ý** của bạn, không thể tiếp tục.
After a moment's thought, she gave her assent.
Sau một lúc suy nghĩ, cô ấy đã đưa ra **sự đồng ý** của mình.
Getting everyone's assent took longer than expected.
Việc nhận được **sự đồng ý** của mọi người tốn nhiều thời gian hơn dự tính.