"assemblage" in Vietnamese
Definition
Nhóm hoặc tập hợp các vật hay người được gom lại với mục đích nhất định, hoặc tác phẩm nghệ thuật tạo thành từ nhiều vật liệu khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật hoặc sinh học. Trong nghệ thuật, 'assemblage' chỉ ra tác phẩm kết hợp vật liệu đa dạng.
Examples
The museum displayed an assemblage of ancient coins.
Bảo tàng trưng bày một **tổ hợp** các đồng xu cổ.
An artist made an assemblage from pieces of wood and metal.
Một nghệ sĩ đã làm một **tổ hợp** từ các mảnh gỗ và kim loại.
A strange assemblage of people waited outside the door.
Một **nhóm** người lạ đang đợi ngoài cửa.
'Have you seen that new assemblage sculpture in the park?'
‘Bạn đã thấy bức điêu khắc **tổ hợp** mới trong công viên chưa?’
What a curious assemblage of colors she used in her painting.
Thật tò mò với **tổ hợp** màu sắc cô ấy dùng trong tranh.
The ecosystem is an assemblage of many interacting species.
Hệ sinh thái là một **tổ hợp** của nhiều loài tương tác với nhau.