Type any word!

"assaults" in Vietnamese

hành vi tấn côngvụ tấn công

Definition

Hành động tấn công ai đó về thể chất, đôi khi cả lời nói hoặc tình dục. Trong luật pháp thường chỉ những vụ tấn công thể xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tin tức, thống kê. 'assaults' là dạng số nhiều, chỉ nhiều vụ tấn công. Đừng nhầm với 'insults' (chỉ sự xúc phạm bằng lời nói, không đe dọa thể chất).

Examples

There were several assaults in the city last night.

Đêm qua đã xảy ra vài **vụ tấn công** trong thành phố.

Police are investigating the recent assaults at the park.

Cảnh sát đang điều tra các **vụ tấn công** gần đây tại công viên.

There were reports of verbal assaults during the protest.

Có báo cáo về các **hành vi tấn công** bằng lời nói trong cuộc biểu tình.

The news talked about a series of violent assaults that happened downtown.

Tin tức nói về hàng loạt **vụ tấn công** bạo lực xảy ra ở trung tâm.

Sadly, the number of reported assaults has increased this year.

Thật đáng buồn, số **vụ tấn công** được báo cáo năm nay đã tăng lên.

After two assaults at the same store, people are being extra careful.

Sau hai **vụ tấn công** tại cùng một cửa hàng, mọi người đều cảnh giác hơn.