Type any word!

"asking price" in Vietnamese

giá chào bán

Definition

Đây là số tiền mà người bán muốn nhận được cho món hàng, nhà đất hoặc tài sản giá trị, trước khi thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mua bán nhà đất, ô tô hoặc tài sản giá trị. Giá sau cùng thường khác với 'asking price'. Dùng với: 'đặt giá chào bán', 'giảm giá chào bán'.

Examples

The house's asking price is $300,000.

**Giá chào bán** của căn nhà là 300.000 đô la.

The car's asking price seems too high.

**Giá chào bán** của chiếc xe này có vẻ quá cao.

He offered less than the asking price.

Anh ấy đề nghị thấp hơn **giá chào bán**.

They dropped the asking price to attract more buyers.

Họ đã giảm **giá chào bán** để thu hút thêm người mua.

We can't pay the full asking price, but maybe they'll accept our offer.

Chúng tôi không thể trả đủ **giá chào bán**, nhưng có thể họ sẽ đồng ý với đề nghị của chúng tôi.

It's rare for a house to sell for its original asking price.

Hiếm khi nhà được bán đúng **giá chào bán** ban đầu.